Ở Mỹ, mô hình hỗ trợ nổi bật nhờ hệ thống giáo dục Đại học linh hoạt và văn hóa khuyến khích song song sự nghiệp thể thao và học tập/nghề nghiệp. Vận động viên nghiệp dư thường duy trì nghề chính bên ngoài thể thao, trong khi vận động viên chuyên nghiệp hưởng thu nhập cao và bảo hiểm xã hội vững chắc. Chương trình của Ủy ban Olympic và Paralympic Mỹ (USOPC) cung cấp hỗ trợ chuyển đổi sự nghiệp, tư vấn nghề nghiệp, học bổng và các chương trình như Pivot Program (hỗ trợ tâm lý và phát triển cá nhân) hay hợp tác với các trường kinh doanh danh tiếng để đào tạo kỹ năng lãnh đạo. Kết quả là nhiều vận động viên Mỹ chuyển tiếp mượt mà sang kinh doanh, truyền thông hoặc huấn luyện.
Nhật Bản áp dụng cách tiếp cận kỷ luật và giáo dục nghiêm ngặt. Hầu hết vận động viên phải hoàn thành chương trình học vấn đầy đủ trước hoặc song song với thi đấu, đảm bảo kỹ năng mưu sinh. Chính phủ và Liên đoàn Thể thao hỗ trợ tái đào tạo, ưu tiên sắp xếp vị trí huấn luyện viên cho những người thành tích cao. Các chương trình gần đây còn tập trung vào hỗ trợ tâm lý chuyển đổi, giúp vận động viên tự lập nhanh chóng mà không phụ thuộc quá mức vào nhà nước.
Ngược lại, Nga - một cường quốc thể thao - lại lộ rõ điểm yếu khi thiếu chính sách an sinh chuyên biệt. Nhiều vận động viên xuất sắc rơi vào khó khăn tài chính và việc làm sau giải nghệ. Điều này cho thấy, thành tích huy chương cao không đồng nghĩa với tương lai được đảm bảo nếu hệ thống hỗ trợ không tốt.
Trung Quốc đã trải qua quá trình chuyển đổi sâu sắc từ mô hình nhà nước bao cấp sang thị trường hóa. Trước cải cách, vận động viên được bố trí việc làm sau giải nghệ, nhưng giai đoạn chuyển tiếp gây ra nhiều trường hợp khó khăn (như Đới Quốc Hồng, Tang Lan). Từ năm 2002, chính sách chuyển hướng khuyến khích học Đại học (miễn thi cho vận động viên xuất sắc), đào tạo nghề, tái tuyển dụng vào huấn luyện hoặc quản lý thể thao, hỗ trợ khởi nghiệp và an sinh xã hội (bảo hiểm hưu trí, y tế). Các biện pháp như chương trình Đại học trong trường thể thao ưu tú hay hợp tác đa bộ ngành đã giúp nhiều vận động viên nâng cao trình độ, dù vẫn tồn tại thách thức về chấn thương và thiếu kỹ năng sống.
Hồng Kông (Trung Quốc) nổi bật với hệ thống chuyên biệt qua Viện Thể thao Hồng Kông (HKSI) và HKACED. Các chương trình như trợ cấp tài chính một lần (lên đến hơn 1 triệu USD), hỗ trợ học tập (hoàn tiền học phí, chứng chỉ), đào tạo huấn luyện viên, cố vấn từ vận động viên kỳ cựu, kỹ năng sống và đại sứ cộng đồng đã tạo mạng lưới hỗ trợ toàn diện, giúp vận động viên chuyển sang giáo dục, huấn luyện hoặc vai trò xã hội.
Trên bình diện quốc tế, Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) dẫn dắt xu hướng qua chương trình Athlete365 Career+ (https://www.olympics.com/athlete365), cung cấp tài nguyên miễn phí về lập kế hoạch sự nghiệp, tư vấn, hội thảo và hỗ trợ chuyển đổi cho hàng chục nghìn vận động viên toàn cầu. Các nước như Australia (Olympian Futures Fund với trợ cấp nghỉ hưu, mạng lưới giáo dục tinh hoa), Anh (Performance Lifestyle hỗ trợ đến 2 năm sau giải nghệ, chương trình ACT kết nối việc làm) và Canada (Game Plan với hỗ trợ toàn diện về giáo dục, sức khỏe tâm thần) đều nhấn mạnh tới việc chuẩn bị sớm, tập luyện song song với học tập/làm việc và hỗ trợ tâm lý - xã hội.
Từ kinh nghiệm quốc tế, bài học cốt lõi là:
- Chuẩn bị sớm (từ giai đoạn thi đấu đỉnh cao) qua giáo dục, kỹ năng sống và lập kế hoạch nghề nghiệp.
- Hỗ trợ đa chiều: tài chính ngắn hạn, giáo dục/đào tạo nghề dài hạn, tư vấn tâm lý, mạng lưới xã hội và cơ hội việc làm tận dụng kinh nghiệm thể thao (huấn luyện viên, quản lý, khởi nghiệp).
- Chuyển từ bao cấp sang trao quyền: khuyến khích vận động viên tự chủ, nhưng vẫn có lưới an toàn từ nhà nước và tổ chức thể thao.
Áp dụng những mô hình này, Việt Nam có thể xây dựng chính sách toàn diện hơn, giúp vận động viên không chỉ là "người hùng" trên sàn đấu mà còn thành công trong cuộc sống sau giải nghệ. Năm mới, hãy biến thách thức thành cơ hội để Thể thao Việt Nam phát triển bền vững hơn.