Thể thao Việt Nam đã đến lúc bước ra khỏi “vùng an toàn”

Ba tấm huy chương vàng tại ASIAD 20 Aichi-Nagoya 2026 không phải kết quả đáng thất vọng nếu nhìn vào nỗ lực của từng vận động viên. Nhưng khi đặt thành tích ấy bên cạnh 18 huy chương vàng của Thái Lan, 9 huy chương vàng của Malaysia, 5 huy chương vàng của Indonesia và 4 huy chương vàng của Philippines, câu chuyện không còn chỉ là màu huy chương. Đó là lời nhắc nhở về khoảng cách trong tư duy đầu tư, chiều sâu lực lượng và khả năng cạnh tranh ở những môn thể thao Olympic của Việt Nam.

ttvn-1791337143.jpg
Đoàn Thể thao Việt Nam tại ASIAD 20 và bài toán nâng tầm thành tích ở đấu trường châu lục. Ảnh: Quý Lượng

Đại hội Thể thao châu Á lần thứ 20 tại Nhật Bản đã khép lại ngày 4/10 sau 16 ngày tranh tài. Đoàn Thể thao Việt Nam kết thúc hành trình với 25 huy chương, gồm 3 huy chương vàng, 3 huy chương bạc và 19 huy chương đồng, xếp thứ 20 toàn đoàn và thứ 5 Đông Nam Á. Thành tích này giúp Việt Nam cải thiện một bậc so với ASIAD 19 tại Hàng Châu năm 2018, nhưng chưa đạt mục tiêu tối thiểu 4 huy chương vàng đặt ra trước Đại hội.

Ba tấm huy chương vàng của Việt Nam đến từ 2 môn quen thuộc: Karate và Cầu mây. Các nữ võ sĩ Nguyễn Ngọc Trâm, Bùi Ngọc Nhi, Hoàng Thị Thu Uyên bảo vệ thành công huy chương vàng nội dung Kata đồng đội nữ; Cầu mây giành thêm 2 huy chương vàng ở nội dung đôi nữ và đội bốn nữ.

Đó vừa là điểm sáng, vừa là vấn đề cần suy nghĩ. Bởi sau những nụ cười trên bục huy chương là một câu hỏi lớn hơn: Bao giờ Thể thao Việt Nam có thể tạo ra một hệ sinh thái đủ mạnh để không phải trông chờ vào một vài môn thế mạnh mới có thể cạnh tranh huy chương vàng tại ASIAD?

Những “mỏ vàng” vẫn sáng, nhưng chưa đủ để nâng tầm cả nền thể thao

Trước hết, cần nhìn nhận công bằng: Thành tích của Việt Nam tại Aichi-Nagoya không phải một bước lùi. Cả 3 tấm huy chương vàng đều rất đáng giá.

kata-1791337227.jpg
hcv-kata-1791337268.jpg
Các vận động viên Việt Nam giành huy chương vàng nội dung Kata. Ảnh: Quý Lượng

Đặc biệt, chiến thắng của Karate và Cầu mây cho thấy một điều quan trọng: Khi có chiến lược đầu tư đúng, lực lượng ổn định và được chuẩn bị chuyên biệt cho ASIAD, vận động viên Việt Nam hoàn toàn đủ khả năng cạnh tranh với những đối thủ hàng đầu châu lục.

Ba nữ võ sĩ karate không chỉ giành huy chương vàng mà còn bảo vệ thành công danh hiệu từng đạt tại Hàng Châu (Trung Quốc). Cầu mây tiếp tục chứng minh vị thế khi đội nữ đánh bại Philippines ở chung kết đôi nữ, rồi vượt qua chính Thái Lan 2-1 ở trận chung kết nội dung bốn người.

Đây không phải những tấm huy chương vàng “ăn may”. Chúng phản ánh năng lực chuyên môn, bản lĩnh thi đấu và khả năng duy trì thành tích qua 2 kỳ Á vận hội liên tiếp.

Cùng với đó, 3 huy chương bạc và 19 huy chương đồng cho thấy, Việt Nam không phải một nền thể thao chỉ có vài điểm sáng đơn lẻ. Nguyễn Thị Tâm giành huy chương bạc môn Boxing hạng 51kg; Đinh Văn Tâm giành huy chương bạc môn Wushu nội dung Tán thủ 56kg; Châu Ngọc Tuyết Sang giành huy chương bạc môn Taekwondo thực tế ảo. Những tấm huy chương đồng trải rộng từ Bắn súng, Điền kinh, Rowing, Canoeing, Cử tạ, Boxing đến Esports.

Đặc biệt, những tấm huy chương đồng ở các môn có tính cạnh tranh quốc tế cao cần được nhìn nhận như những “tín hiệu đầu tư”.

Điền kinh có huy chương đồng nội dung Tiếp sức 4x400m nữ. Bắn súng có huy chương đồng đồng đội nữ. Rowing và canoeing tiếp tục mang về huy chương. Đây là những môn có khả năng tạo ra giá trị lâu dài nếu được đầu tư đúng hướng.

Nhưng cũng chính từ đây xuất hiện một nghịch lý: Việt Nam có không ít vận động viên đủ sức đứng trên bục huy chương, nhưng chưa có đủ lực lượng đủ mạnh để biến vị trí thứ ba thành vị trí thứ nhất.

Khoảng cách giữa huy chương đồng và huy chương vàng tại ASIAD đôi khi chỉ là vài phần trăm giây, vài centimet hoặc một quyết định chiến thuật. Nhưng phía sau vài phần trăm ấy lại là cả một hệ thống gồm: huấn luyện viên, dinh dưỡng, hồi phục, y học thể thao, dữ liệu thành tích, trang thiết bị và môi trường thi đấu quốc tế.

Vì vậy, không thể chỉ yêu cầu vận động viên “cố thêm một chút”. Muốn đổi màu huy chương, trước hết phải đổi chất lượng của hệ thống đứng phía sau vận động viên.

Khoảng cách Đông Nam Á: Thứ hạng không nói hết, nhưng cũng không thể xem nhẹ

Nếu chỉ nhìn vào vị trí thứ 20, có thể cho rằng, Việt Nam vẫn đang ở nhóm giữa của châu Á. Nhưng đặt trong phạm vi Đông Nam Á, bức tranh trở nên rõ ràng hơn.

Thái Lan đứng thứ 7 toàn đoàn với 18 huy chương vàng, 13 huy chương bạc và 21 huy chương đồng. Malaysia đứng thứ 11 với 9 huy chương vàng, Indonesia thứ 16 với 5 huy chương vàng, Philippines thứ 17 với 4 huy chương vàng. Việt Nam đứng thứ 20 với 3 huy chương vàng. Singapore đứng thứ 21 với 2 huy chương vàng.

Khoảng cách 15 huy chương vàng giữa Việt Nam và Thái Lan là rất lớn. Nhưng điều đáng bàn hơn cả không phải là con số 15 mà đó là cách những nền thể thao trong khu vực tạo ra huy chương vàng.

Thái Lan đang cho thấy một cấu trúc thể thao có độ rộng đáng kể. Quốc gia này không chỉ dựa vào một vài môn truyền thống mà có khả năng cạnh tranh ở nhiều nhóm môn, trong đó có những môn Olympic có giá trị cao. Thành tích 18 huy chương vàng giúp Thái Lan đứng thứ bảy toàn đoàn, bỏ khá xa phần còn lại của Đông Nam Á.

Malaysia cũng cho thấy khả năng tạo đột phá ở những môn mà họ đã xác định là mũi nhọn. Indonesia duy trì thế mạnh ở nhiều môn Olympic và môn thể thao có tính đặc thù. Philippines tiếp tục chứng minh khả năng cạnh tranh ở Boxing, thể thao đồng đội và những môn mà họ có vận động viên đạt chuẩn quốc tế.

Thậm chí, Philippines dù chỉ đứng thứ 17 vẫn tạo dấu ấn với 29 huy chương, gồm 4 huy chương vàng, 9 huy chương bạc và 16 huy chương đồng, thành tích được đánh giá là thành tích tốt nhất của đoàn thể thao nước này tại ASIAD trong 6 thập kỷ. Điều đó cho thấy cuộc đua thể thao Đông Nam Á đang thay đổi.

Không còn đơn giản là quốc gia nào có phong trào thể thao phát triển hơn sẽ đứng cao hơn. Cuộc đua ngày càng phụ thuộc vào việc quốc gia nào xác định đúng môn trọng điểm, phát triển được vận động viên đẳng cấp châu lục và duy trì được chu kỳ đầu tư đủ dài.

Đây chính là bài toán Việt Nam cần giải.

Không thể mãi “vô địch SEA Games” nhưng chật vật ở ASIAD

Một trong những vấn đề cần được nhìn thẳng sau Aichi-Nagoya là mối quan hệ giữa SEA Games, ASIAD và Olympic.

Trong nhiều năm, thành tích SEA Games vẫn được xem như một trong những thước đo quan trọng của Thể thao Việt Nam. Điều đó không sai. SEA Games có giá trị trong việc phát triển lực lượng, tạo sân chơi cho vận động viên trẻ và duy trì sức cạnh tranh khu vực.

Nhưng nếu mục tiêu cuối cùng là ASIAD và Olympic thì SEA Games không thể tiếp tục là đích đến cao nhất.

Một nền thể thao có thể giành hàng trăm huy chương tại SEA Games nhưng vẫn gặp khó khăn khi bước vào hệ thống thi đấu châu lục và thế giới. Aichi-Nagoya một lần nữa cho thấy điều ấy.

Cả 3 tấm huy chương vàng của Việt Nam tập trung ở Karate và Cầu mây. Trong khi đó, nhiều môn được kỳ vọng như: Bắn súng, Điền kinh, Rowing, Taekwondo hay các môn Olympic khác không tạo ra được huy chương vàng. Điều này không có nghĩa phải phủ nhận những môn thế mạnh.

hcv-kata-1791337268.jpg
Đội cầu mây nữ 4 người giành huy chương vàng tại ASIAD 20. Ảnh: Quý Lượng

Ngược lại, Cầu mây và Karate cần tiếp tục được đầu tư, bởi đây là những môn Việt Nam có khả năng cạnh tranh huy chương vàng. Nhưng chiến lược quốc gia không thể chỉ dừng ở đó. Một nền thể thao mạnh phải có nhiều “chân kiềng”.

Nếu một kỳ ASIAD mà màu vàng chủ yếu đến từ 2 môn thì hệ thống sẽ rất dễ tổn thương khi một thế hệ vận động viên bước qua đỉnh cao hoặc một nội dung thi đấu bị thay đổi.

Bài toán cấp thiết nhất vì thế là xây dựng lớp kế cận.

Không chỉ tìm một vận động viên có khả năng giành huy chương vàng hôm nay, mà phải tạo ra một nhóm vận động viên có thể tranh huy chương trong 6-8 năm tới.

Đã đến lúc đầu tư bằng khoa học thay vì chỉ bằng ý chí

Điểm yếu của Thể thao Việt Nam không nằm ở tinh thần thi đấu bởi vận động viên Việt Nam chưa bao giờ thiếu ý chí. Vấn đề là ý chí không thể bù mãi cho khoảng trống về khoa học và điều kiện huấn luyện.

Ở cấp độ ASIAD, các vận động viên hàng đầu châu Á được chuẩn bị với hệ thống dữ liệu ngày càng chi tiết: tải lượng vận động, giấc ngủ, dinh dưỡng, chỉ số sinh học, tốc độ hồi phục, phân tích kỹ thuật và dữ liệu đối thủ.

Khi trình độ đã tiệm cận, lợi thế có thể đến từ những điều rất nhỏ.

Một vận động viên chạy 400m không thể chỉ tập chạy nhiều hơn. Họ cần biết chính xác tốc độ từng đoạn, khả năng phục hồi giữa các buổi tập, ngưỡng chịu tải, chiến thuật phân phối sức và trạng thái cơ thể trong ngày thi đấu.

Một xạ thủ không thể chỉ bắn nhiều hơn. Họ cần dữ liệu về nhịp tim, tâm lý thi đấu, độ ổn định kỹ thuật và khả năng xử lý áp lực.

Một võ sĩ không thể chỉ tăng cường độ tập luyện. Họ cần phân tích đối thủ, chiến thuật, hồi phục và kiểm soát cân nặng khoa học.

Đây là nơi Thể thao Việt Nam phải thay đổi.

Việc Chính phủ ban hành Quyết định 816/QĐ-TTg ngày 7/5/2026 về phát triển các môn thể thao trọng điểm chuẩn bị cho ASIAD và Olympic giai đoạn 2026-2045 đã đặt vấn đề phát triển vận động viên, cải thiện điều kiện huấn luyện và ứng dụng khoa học - công nghệ vào trọng tâm.

Nhưng văn bản chính sách chỉ là điểm khởi đầu. Điều quan trọng hơn là cách triển khai. Phải xác định rõ môn nào có khả năng tranh huy chương vàng ASIAD, môn nào có khả năng hướng tới Olympic, vận động viên nào có tiềm năng và cần bao nhiêu năm để phát triển.

Không thể chia đều nguồn lực. Không thể mỗi môn đều được xem là “trọng điểm”. Và càng không thể chờ đến sát Đại hội mới đưa vận động viên đi tập huấn nước ngoài.

Đầu tư cho thể thao đỉnh cao phải là cuộc chạy đường dài, không phải những đợt tăng tốc trước giờ xuất phát.

Aichi-Nagoya nên là điểm khởi đầu cho một chu kỳ mới

ASIAD 20 đã kết thúc, nhưng với Thể thao Việt Nam, điều quan trọng nhất có lẽ không nằm ở con số 3 huy chương vàng. Điều quan trọng nằm ở những câu hỏi mà 3 tấm huy chương vàng ấy đặt ra.

Tại sao Cầu mây và Karate có thể cạnh tranh huy chương vàng ổn định?

Tại sao một số môn Olympic vẫn chưa tạo được thế hệ kế cận đủ mạnh?

Tại sao Việt Nam có thể đứng đầu hoặc nhóm đầu SEA Games nhưng lại đứng thứ năm Đông Nam Á tại ASIAD?

Tại sao Việt Nam có thể đứng đầu hoặc nhóm đầu SEA Games nhưng lại đứng thứ năm Đông Nam Á tại ASIAD?

Nếu câu trả lời chỉ là tiếp tục duy trì vị trí trong nhóm đầu Đông Nam Á, thành tích Aichi-Nagoya có thể được xem là chấp nhận được.

Nhưng nếu mục tiêu là bước vào nhóm cạnh tranh thực sự của châu Á, cách làm phải khác.

Thái Lan đã cho thấy một nền thể thao Đông Nam Á hoàn toàn có thể vươn lên thứ bảy châu lục với 18 huy chương vàng. Malaysia, Indonesia và Philippines cũng đang tạo ra những hướng đi riêng.

Việt Nam không thiếu tài năng để đi theo con đường ấy mà điều còn thiếu là một chiến lược đủ dài hơi và đủ quyết liệt để biến tài năng thành thành tích.

Aichi-Nagoya vì thế không nên được nhìn như một kỳ ASIAD mà Việt Nam “không đạt chỉ tiêu huy chương vàng”. Đúng hơn, đây là một bản kiểm kê trung thực.

Nó cho thấy, Việt Nam đang có những môn đủ sức đứng trên đỉnh châu Á. Nó cũng chỉ ra rằng, chiều sâu Olympic còn hạn chế, lực lượng kế cận chưa đồng đều và khoảng cách với nhóm dẫn đầu Đông Nam Á vẫn đáng kể.

Nhưng nhận ra khoảng cách không phải để bi quan mà ngược lại, đó là điều kiện đầu tiên để tiến lên.

Từ nay đến ASIAD 2030 và những kỳ Olympic tiếp theo, Thể thao Việt Nam cần một cuộc chuyển dịch từ tư duy “săn huy chương” sang “xây năng lực cạnh tranh”; từ đầu tư ngắn hạn sang chu kỳ 8-10 năm; từ huấn luyện dựa nhiều vào kinh nghiệm sang huấn luyện dựa trên dữ liệu và khoa học thể thao.

Những tấm huy chương vàng của Karate và Cầu mây tại ASIAD 20 đã chứng minh người Việt Nam có thể thắng ở sân chơi châu lục. Bây giờ, nhiệm vụ khó hơn là chứng minh điều đó không chỉ xảy ra ở 2 môn và không chỉ xảy ra trong một kỳ Đại hội.

Đó mới là bước bứt phá thực sự của Thể thao Việt Nam!